Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 不

Kanji – âm Hán Việt BẤT

Nghĩa: không · JLPT N4 · 4 nét

Hán ViệtBẤT
Nghĩakhông
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 不 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

bất tiện
bất an

Từ vựng JLPT có chữ 不

bất tiện · N4
bất an, lo lắng · N3
kỳ lạ, khó hiểu · N3
thiếu, không đủ · N3
bất mãn · N3
bất chính, gian lận · N3
bất hạnh; tang sự · N3
không được, không thể; điểm kém (trượt) · N3
bất lợi · N3
bất tiện, khó khăn; tàn tật · N3
(giao thông, liên lạc) bị gián đoạn, tê liệt · N3
bất bình, phàn nàn · N3
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.