Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 陛

Kanji – âm Hán Việt BỆ

Nghĩa: bệ (ngai vua) · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtBỆ
Nghĩabệ (ngai vua)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 陛 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

bệ hạ
hai bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu)
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.