Kanji 岐 – âm Hán Việt KỲ
Nghĩa: rẽ nhánh · JLPT N1 · 7 nét
岐
| Hán Việt | KỲ |
| Nghĩa | rẽ nhánh |
| Âm On (音読み) | キ・ギ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 岐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
分岐 ぶんきphân nhánh, rẽ nhánh
多岐 たきnhiều mặt, đa dạng