Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 備

Kanji – âm Hán Việt BỊ

Nghĩa: chuẩn bị, trang bị · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtBỊ
Nghĩachuẩn bị, trang bị
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 備 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

chuẩn bị
thiết bị

Từ vựng JLPT có chữ 備

chuẩn bị · N4
thiết bị, trang thiết bị · N3
chuẩn bị, phòng bị; trang bị · N3
bảo dưỡng; chuẩn bị, hoàn thiện (cơ sở hạ tầng) · N2
bảo vệ, canh gác, an ninh · N2
dự bị, dự phòng · N2
trang bị, thiết bị · N1
phòng thủ · N1
quân bị, trang bị quân sự · N1
được trang bị, có sẵn; vốn có (phẩm chất) · N1
lắp đặt, trang bị sẵn · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.