Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 術

Kanji – âm Hán Việt THUẬT

Nghĩa: kỹ thuật, nghệ thuật · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtTHUẬT
Nghĩakỹ thuật, nghệ thuật
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 術 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

kỹ thuật
phẫu thuật

Từ vựng JLPT có chữ 術

kỹ thuật, công nghệ · N4
bảo tàng mỹ thuật · N4
phẫu thuật, mổ · N3
nghệ thuật · N3
học thuật · N2
mỹ thuật · N1
chiến thuật · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.