Kanji 彼 – âm Hán Việt BỈ
Nghĩa: anh ấy, kia · JLPT N3 · 8 nét
彼
| Hán Việt | BỈ |
| Nghĩa | anh ấy, kia |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | かれ・かの・か(の) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 彼 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
彼 かれanh ấy
彼女 かのじょcô ấy, bạn gái
Từ vựng JLPT có chữ 彼
彼女 かのじょcô ấy; bạn gái · N4
彼ら かれらhọ, bọn họ · N4