Kanji 泌 – âm Hán Việt BÍ, TIẾT
Nghĩa: tiết ra · JLPT N1 · 8 nét
泌
| Hán Việt | BÍ, TIẾT |
| Nghĩa | tiết ra |
| Âm On (音読み) | ヒツ・ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 泌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
分泌 ぶんぴつtiết ra
泌尿器 ひにょうきcơ quan tiết niệu