Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 於

Kanji – âm Hán Việt Ư

Nghĩa: ở, tại · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtƯ
Nghĩaở, tại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 於 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

tại, ở (văn viết)

Từ vựng JLPT có chữ 於

tại, ở; về mặt (~において, văn viết) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.