Kanji 赳 – âm Hán Việt CỦ
Nghĩa: mạnh mẽ dũng cảm · JLPT N1 · 10 nét
赳
| Hán Việt | CỦ |
| Nghĩa | mạnh mẽ dũng cảm |
| Âm On (音読み) | キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 赳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
赳々 きゅうきゅうdũng mãnh (văn viết)