Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 皮

Kanji – âm Hán Việt BÌ

Nghĩa: da, vỏ · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtBÌ
Nghĩada, vỏ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 皮 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

da
mỉa mai

Từ vựng JLPT có chữ 皮

da (người) · N2
mỉa mai, châm biếm; trớ trêu · N2
lông thú, da lông · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.