Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 兵

Kanji – âm Hán Việt BINH

Nghĩa: lính, binh · JLPT N2 · 7 nét

Hán ViệtBINH
Nghĩalính, binh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 兵 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

binh sĩ
vũ khí

Từ vựng JLPT có chữ 兵

binh lính, quân lính · N2
vũ khí, binh khí · N1
binh sĩ, lính · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.