Kanji 兵 – âm Hán Việt BINH
Nghĩa: lính, binh · JLPT N2 · 7 nét
兵
| Hán Việt | BINH |
| Nghĩa | lính, binh |
| Âm On (音読み) | ヘイ・ヒョウ |
| Âm Kun (訓読み) | つわもの |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 兵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
兵士 へいしbinh sĩ
兵器 へいきvũ khí
Từ vựng JLPT có chữ 兵
兵隊 へいたいbinh lính, quân lính · N2
兵器 へいきvũ khí, binh khí · N1
兵士 へいしbinh sĩ, lính · N1