Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 柄

Kanji – âm Hán Việt BÍNH

Nghĩa: cán; hoa văn; tính cách · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtBÍNH
Nghĩacán; hoa văn; tính cách
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 柄 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

nhân cách, tính cách
hoa văn; tầm vóc

Từ vựng JLPT có chữ 柄

nhân cách, tính cách, con người · N1
sự việc, vấn đề · N1
nhỏ người, vóc nhỏ; hoa văn nhỏ · N1
quan hệ, mối quan hệ · N1
vóc dáng to lớn; hoa văn to · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.