Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 驚

Kanji – âm Hán Việt KINH

Nghĩa: kinh ngạc · JLPT N1 · 22 nét

Hán ViệtKINH
Nghĩakinh ngạc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét22
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 驚 (thứ tự nét)

12345678910111213141516171819202122

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516171819202122

Từ ghép thường gặp

ngạc nhiên
điều kỳ diệu, kinh ngạc

Từ vựng JLPT có chữ 驚

ngạc nhiên, giật mình · N4
sự ngạc nhiên, kinh ngạc · N3
làm ngạc nhiên, làm giật mình · N2
điều kỳ diệu, kinh ngạc · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.