Kanji 麻 – âm Hán Việt MA
Nghĩa: cây gai; tê liệt · JLPT N1 · 11 nét
麻
| Hán Việt | MA |
| Nghĩa | cây gai; tê liệt |
| Âm On (音読み) | マ・マア |
| Âm Kun (訓読み) | あさ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 麻 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
麻酔 ますいgây mê
麻痺 まひtê liệt
Từ vựng JLPT có chữ 麻
麻酔 ますいgây mê, gây tê · N1
麻痺 まひtê liệt · N1