Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 麻

Kanji – âm Hán Việt MA

Nghĩa: cây gai; tê liệt · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtMA
Nghĩacây gai; tê liệt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 麻 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

gây mê
tê liệt

Từ vựng JLPT có chữ 麻

gây mê, gây tê · N1
tê liệt · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.