Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 背

Kanji – âm Hán Việt BỐI

Nghĩa: lưng, chiều cao, phản bội · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtBỐI
Nghĩalưng, chiều cao, phản bội
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 背 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

chiều cao
lưng

Từ vựng JLPT có chữ 背

com-lê, bộ vest nam · N5
lưng · N4
cõng, đeo trên lưng; gánh vác (trách nhiệm) · N2
bối cảnh, phông nền · N1
phía sau, đằng sau; hậu trường · N1
làm trái, chống lại; phản bội · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.