Kanji 貝 – âm Hán Việt BỐI
Nghĩa: sò, vỏ ốc · JLPT N2 · 7 nét
貝
| Hán Việt | BỐI |
| Nghĩa | sò, vỏ ốc |
| Âm On (音読み) | バイ |
| Âm Kun (訓読み) | かい |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 貝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
貝 かいsò, ốc
貝殻 かいがらvỏ sò
Từ vựng JLPT có chữ 貝
貝殻 かいがらvỏ sò, vỏ ốc · N1