Kanji 舟 – âm Hán Việt CHU
Nghĩa: thuyền · JLPT N2 · 6 nét
舟
| Hán Việt | CHU |
| Nghĩa | thuyền |
| Âm On (音読み) | シュウ |
| Âm Kun (訓読み) | ふね・ふな・ぶね |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 舟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
舟 ふねthuyền
小舟 こぶねthuyền nhỏ