Kanji 陪 – âm Hán Việt BỒI
Nghĩa: đi kèm, hầu · JLPT N1 · 11 nét
陪
| Hán Việt | BỒI |
| Nghĩa | đi kèm, hầu |
| Âm On (音読み) | バイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 陪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
陪審 ばいしんbồi thẩm
陪席 ばいせきngồi cùng (bề trên)