Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 剖

Kanji – âm Hán Việt PHẪU

Nghĩa: mổ, phân tích · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtPHẪU
Nghĩamổ, phân tích
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 剖 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

giải phẫu

Từ vựng JLPT có chữ 剖

giải phẫu, mổ xẻ; khám nghiệm tử thi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.