Kanji 俸 – âm Hán Việt BỔNG
Nghĩa: lương · JLPT N1 · 10 nét
俸
| Hán Việt | BỔNG |
| Nghĩa | lương |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 俸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
年俸 ねんぽうlương năm
俸給 ほうきゅうlương bổng