Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 個

Kanji – âm Hán Việt CÁ

Nghĩa: cá nhân; cái (đếm vật) · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtCÁ
Nghĩacá nhân; cái (đếm vật)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 個 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

cá nhân
cá tính

Từ vựng JLPT có chữ 個

~ cái, ~ quả (đếm đồ vật nhỏ) · N5
cá nhân · N3
từng cái, từng người, riêng lẻ · N3
cá thể · N2
riêng lẻ, từng cái một · N1
cá tính · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.