Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 斤

Kanji – âm Hán Việt CÂN

Nghĩa: cân; rìu; ổ (bánh mì) · JLPT N1 · 4 nét

Hán ViệtCÂN
Nghĩacân; rìu; ổ (bánh mì)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 斤 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

một ổ (bánh mì)
trọng lượng
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.