Kanji 鞠 – âm Hán Việt CÚC
Nghĩa: quả bóng · JLPT N1 · 17 nét
鞠
| Hán Việt | CÚC |
| Nghĩa | quả bóng |
| Âm On (音読み) | キク・キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | まり |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鞠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
蹴鞠 けまりđá cầu (thời xưa)
鞠 まりquả bóng