Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 根

Kanji – âm Hán Việt CĂN

Nghĩa: rễ, gốc · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtCĂN
Nghĩarễ, gốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 根 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

căn cứ
mái nhà

Từ vựng JLPT có chữ 根

mái nhà · N3
lông vũ; cánh (quạt, cầu lông) · N3
hàng rào · N2
căn cứ, cơ sở · N1
gốc rễ, căn bản · N1
nền tảng, gốc rễ · N1
kiên nhẫn, bền bỉ · N1
vận động hành lang, dàn xếp trước · N1
củ (cây), thân hành · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.