Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 筋

Kanji – âm Hán Việt CÂN

Nghĩa: cơ bắp, gân; mạch, cốt truyện · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtCÂN
Nghĩacơ bắp, gân; mạch, cốt truyện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 筋 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

cơ bắp
gân; cốt truyện; logic

Từ vựng JLPT có chữ 筋

cơ bắp · N3
tóm tắt nội dung, cốt truyện · N2
một đường, một sợi; một lòng, chuyên tâm · N1
đại ý, nét chính · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.