Kanji 肝 – âm Hán Việt CAN
Nghĩa: gan; cốt yếu · JLPT N1 · 7 nét
肝
| Hán Việt | CAN |
| Nghĩa | gan; cốt yếu |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | きも |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 肝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
肝心 かんじんquan trọng, cốt yếu
肝臓 かんぞうgan
Từ vựng JLPT có chữ 肝
肝心 かんじんquan trọng nhất, cốt yếu · N1
肝腎 かんじんquan trọng nhất, cốt yếu · N1