Kanji 皐 – âm Hán Việt CAO
Nghĩa: đầm, bờ nước · JLPT N1 · 11 nét
皐
| Hán Việt | CAO |
| Nghĩa | đầm, bờ nước |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | さつき |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 皐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
皐月 さつきtháng năm âm lịch; hoa đỗ quyên satsuki