Kanji 雛 – âm Hán Việt SỒ
Nghĩa: chim non · JLPT N1 · 18 nét
雛
| Hán Việt | SỒ |
| Nghĩa | chim non |
| Âm On (音読み) | スウ・ス・ジュ |
| Âm Kun (訓読み) | ひな・ひよこ |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 雛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
雛 ひなchim non
雛祭り ひなまつりlễ hội búp bê
Từ vựng JLPT có chữ 雛
雛祭 ひなまつりlễ hội búp bê (Ngày bé gái, 3/3) · N1