Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 吉

Kanji – âm Hán Việt CÁT

Nghĩa: tốt lành, may mắn · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtCÁT
Nghĩatốt lành, may mắn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 吉 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

tin vui
điềm gở

Từ vựng JLPT có chữ 吉

điềm gở, xui xẻo · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.