Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 球

Kanji – âm Hán Việt CẦU

Nghĩa: quả cầu, quả bóng · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtCẦU
Nghĩaquả cầu, quả bóng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 球 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

trái đất
bóng chày

Từ vựng JLPT có chữ 球

trái đất, địa cầu · N3
bóng đèn điện · N2
nhãn cầu · N1
củ (cây), thân hành · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.