Kanji 州 – âm Hán Việt CHÂU
Nghĩa: châu, bang · JLPT N2 · 6 nét
州
| Hán Việt | CHÂU |
| Nghĩa | châu, bang |
| Âm On (音読み) | シュウ・ス |
| Âm Kun (訓読み) | す |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 州 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
本州 ほんしゅうđảo Honshu
欧州 おうしゅうchâu Âu