Kanji 武 – âm Hán Việt VŨ, VÕ
Nghĩa: võ, quân sự · JLPT N2 · 8 nét
武
| Hán Việt | VŨ, VÕ |
| Nghĩa | võ, quân sự |
| Âm On (音読み) | ブ・ム |
| Âm Kun (訓読み) | たけ・たけ(し) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 武 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
武器 ぶきvũ khí
武士 ぶしvõ sĩ (samurai)
Từ vựng JLPT có chữ 武
武器 ぶきvũ khí · N3
武士 ぶしvõ sĩ, samurai · N2
武装 ぶそうvũ trang · N1
武力 ぶりょくvũ lực, sức mạnh quân sự · N1