Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 武

Kanji – âm Hán Việt VŨ, VÕ

Nghĩa: võ, quân sự · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtVŨ, VÕ
Nghĩavõ, quân sự
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 武 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

vũ khí
võ sĩ (samurai)

Từ vựng JLPT có chữ 武

vũ khí · N3
võ sĩ, samurai · N2
vũ trang · N1
vũ lực, sức mạnh quân sự · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.