Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 製

Kanji – âm Hán Việt CHẾ

Nghĩa: chế tạo, sản xuất · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtCHẾ
Nghĩachế tạo, sản xuất
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 製 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

sản phẩm
chế tạo

Từ vựng JLPT có chữ 製

sản xuất tại ~; làm bằng ~ · N4
sản phẩm, thành phẩm · N3
chế tạo, sản xuất · N3
chế tạo, sản xuất (đồ vật, máy móc) · N2
chế tạo, sản xuất (đồ vật) · N2
cách chế biến, phương pháp sản xuất · N1
luyện sắt, luyện thép · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.