Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 之

Kanji – âm Hán Việt CHI

Nghĩa: của; này · JLPT N1 · 3 nét

Hán ViệtCHI
Nghĩacủa; này
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét3
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 之 (thứ tự nét)

123

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123

Từ ghép thường gặp

cái này (văn cổ)
bộ sước ⻌
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.