Kanji 只 – âm Hán Việt CHỈ
Nghĩa: chỉ; miễn phí · JLPT N1 · 5 nét
只
| Hán Việt | CHỈ |
| Nghĩa | chỉ; miễn phí |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | ただ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 只 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
只 ただchỉ; miễn phí
只今 ただいまngay bây giờ; con về rồi