Kanji 肢 – âm Hán Việt CHI
Nghĩa: tay chân; nhánh · JLPT N1 · 8 nét
肢
| Hán Việt | CHI |
| Nghĩa | tay chân; nhánh |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 肢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
選択肢 せんたくしphương án lựa chọn
四肢 ししtứ chi