Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 肢

Kanji – âm Hán Việt CHI

Nghĩa: tay chân; nhánh · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtCHI
Nghĩatay chân; nhánh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 肢 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

phương án lựa chọn
tứ chi
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.