Kanji 檀 – âm Hán Việt ĐÀN
Nghĩa: cây đàn hương · JLPT N1 · 17 nét
檀
| Hán Việt | ĐÀN |
| Nghĩa | cây đàn hương |
| Âm On (音読み) | ダン・タン |
| Âm Kun (訓読み) | まゆみ |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 檀 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
檀家 だんかgia đình thí chủ (của chùa)
白檀 びゃくだんgỗ đàn hương