Kanji 凱 – âm Hán Việt KHẢI
Nghĩa: khải hoàn · JLPT N1 · 12 nét
凱
| Hán Việt | KHẢI |
| Nghĩa | khải hoàn |
| Âm On (音読み) | ガイ・カイ |
| Âm Kun (訓読み) | かちどき・やわらぐ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 凱 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
凱旋 がいせんkhải hoàn
凱歌 がいかkhúc khải hoàn