Kanji 枝 – âm Hán Việt CHI
Nghĩa: cành · JLPT N2 · 8 nét
枝
| Hán Việt | CHI |
| Nghĩa | cành |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | えだ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 枝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
枝 えだcành cây
枝豆 えだまめđậu nành non
Nghĩa: cành · JLPT N2 · 8 nét
| Hán Việt | CHI |
| Nghĩa | cành |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | えだ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: