Kanji 株 – âm Hán Việt CHU
Nghĩa: cổ phiếu; gốc cây · JLPT N1 · 10 nét
株
| Hán Việt | CHU |
| Nghĩa | cổ phiếu; gốc cây |
| Âm On (音読み) | シュ |
| Âm Kun (訓読み) | かぶ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 株 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
株式 かぶしきcổ phần
株価 かぶかgiá cổ phiếu
Từ vựng JLPT có chữ 株
株式 かぶしきcổ phần, cổ phiếu · N1