Kanji 姿 – âm Hán Việt TƯ
Nghĩa: dáng, hình dáng, tư thế · JLPT N1 · 9 nét
姿
| Hán Việt | TƯ |
| Nghĩa | dáng, hình dáng, tư thế |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | すがた |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 姿 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
姿勢 しせいtư thế, thái độ
姿 すがたdáng vẻ, hình bóng
Từ vựng JLPT có chữ 姿
姿勢 しせいtư thế; thái độ, lập trường · N2