Kanji 准 – âm Hán Việt CHUẨN
Nghĩa: chuẩn, phó · JLPT N1 · 10 nét
准
| Hán Việt | CHUẨN |
| Nghĩa | chuẩn, phó |
| Âm On (音読み) | ジュン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 准 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
批准 ひじゅんphê chuẩn
准教授 じゅんきょうじゅphó giáo sư