Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 暑

Kanji – âm Hán Việt THỬ

Nghĩa: nóng · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtTHỬ
Nghĩanóng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 暑 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

nóng (thời tiết)
nắng nóng gay gắt

Từ vựng JLPT có chữ 暑

nóng (thời tiết) · N5
nóng ẩm, oi bức · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.