Kanji 磯 – âm Hán Việt KI
Nghĩa: bãi đá ven biển · JLPT N1 · 17 nét
磯
| Hán Việt | KI |
| Nghĩa | bãi đá ven biển |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | いそ |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 磯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
磯 いそbờ biển đá
磯辺 いそべven bờ biển