Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 準

Kanji – âm Hán Việt CHUẨN

Nghĩa: chuẩn, tiêu chuẩn · JLPT N2 · 13 nét

Hán ViệtCHUẨN
Nghĩachuẩn, tiêu chuẩn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 準 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

chuẩn bị
tiêu chuẩn

Từ vựng JLPT có chữ 準

chuẩn bị · N4
tiêu chuẩn, trình độ, mức · N3
tiêu chuẩn, chuẩn mực · N2
tiêu chuẩn, chuẩn · N2
quy chuẩn, tiêu chuẩn · N2
tàu chuẩn tốc hành (chậm hơn tốc hành) · N1
căn cứ theo, tuân theo; tương đương · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.