Kanji 症 – âm Hán Việt CHỨNG
Nghĩa: triệu chứng, bệnh · JLPT N1 · 10 nét
症
| Hán Việt | CHỨNG |
| Nghĩa | triệu chứng, bệnh |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 症 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
症状 しょうじょうtriệu chứng
後遺症 こういしょうdi chứng
Từ vựng JLPT có chữ 症
症状 しょうじょうtriệu chứng · N3
~症 ~しょうchứng ~ (bệnh) (vd: 不眠症 chứng mất ngủ) · N1