Kanji 隆 – âm Hán Việt LONG
Nghĩa: cao, thịnh vượng · JLPT N1 · 11 nét
隆
| Hán Việt | LONG |
| Nghĩa | cao, thịnh vượng |
| Âm On (音読み) | リュウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 隆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
隆盛 りゅうせいhưng thịnh
隆起 りゅうきnhô lên, trồi lên