Kanji 微 – âm Hán Việt VI
Nghĩa: nhỏ bé, vi tế · JLPT N1 · 13 nét
微
| Hán Việt | VI |
| Nghĩa | nhỏ bé, vi tế |
| Âm On (音読み) | ビ |
| Âm Kun (訓読み) | かす(か) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 微 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
微妙 びみょうtế nhị, khó nói
微笑む ほほえむmỉm cười
Từ vựng JLPT có chữ 微
微妙 びみょうtế nhị, tinh tế; khó nói, mập mờ · N3
微笑む ほほえむmỉm cười · N3
顕微鏡 けんびきょうkính hiển vi · N2
微笑 びしょうnụ cười mỉm, mỉm cười · N1
微量 びりょうlượng rất nhỏ, vi lượng · N1
微塵 みじんhạt bụi nhỏ; mảy may (微塵も~ない: không chút nào) · N1
微か かすかmờ nhạt, yếu ớt, lờ mờ · N1