Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 滞

Kanji – âm Hán Việt TRỆ

Nghĩa: ngưng trệ, lưu lại · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtTRỆ
Nghĩangưng trệ, lưu lại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 滞 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

lưu trú
tắc đường

Từ vựng JLPT có chữ 滞

lưu trú, ở lại · N3
tắc nghẽn (giao thông), ùn tắc · N3
đình trệ, ứ đọng · N1
nợ đọng, chậm nộp (thuế, phí) · N1
bị đình trệ, ùn tắc; chậm trễ (thanh toán) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.