Kanji 熊 – âm Hán Việt HÙNG
Nghĩa: con gấu · JLPT N1 · 14 nét
熊
| Hán Việt | HÙNG |
| Nghĩa | con gấu |
| Âm On (音読み) | ユウ |
| Âm Kun (訓読み) | くま |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 熊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
熊 くまcon gấu
熊本 くまもとKumamoto